mess about
/mɛs əˈbaʊt/Động từ
- (nội động) cư xử không đúng mực(intransitive) To misbehaveKids! Stop messing about and do your work!Các con! Đừng gây rối nữa và làm việc của bạn đi!Từ đồng nghĩa:mess around
- (nội động từ) Ở trong một mối quan hệ bình thường không cam kết(intransitive) To be in a casual non-committal relationshipAnna and I are just messing about; this isn't going to last.Anna và tôi chỉ đang đùa giỡn thôi; điều này sẽ không kéo dài.Từ đồng nghĩa:mess around
- (thông tục) Chơi đùa; đùa giỡn; lãng phí thời gian của (một người).(transitive) To play with; to toy with; to waste the time of (a person).Stop messing me about and give me a straight answer!Hãy ngừng làm phiền tôi và cho tôi một câu trả lời thẳng thắn!Từ đồng nghĩa:mess around
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mess about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish